Unit 4 : Cách phát âm /k/ & /g/

Luyện thi IELTS cấp tốc | Học TOEIC Online | TOPPY > Ielts Speaking > Unit 4 : Cách phát âm /k/ & /g/

Bên cạnh việc học ngữ pháp hay từ vựng, phát âm cũng là một trong những chìa khóa quan trọng giúp bạn nói Tiếng Anh thật trôi chảy và tự nhiên. Series luyện phát âm của Toppy sẽ giúp các bạn từ mất gốc tiếng anh hoặc những bạn biết tiếng anh nhưng phát âm sai cải thiện phần nói của mình.

Unit 1: Cách phân biệt âm /e/ và âm /æ/ trong tiếng anh

Unit 2: Cách phát âm /b/ và /p/ trong tiếng anh

Unit 3 : Cách phát âm /t/ và /d/ trong tiếng anh

Trong bài viết này, Toppy xin chia sẻ đến bạn những điều cần lưu ý về hai âm /k/ và /g/ nhé!

1. Cách phát âm K trong tiếng anh

Không phải lúc nào chữ “k” cũng được phát âm là /k/, mà khi “k” đứng trước “n” trong tiếng Anh thì chữ “k” lại bị câm. Cụ thể có các khả năng kết hợp chữ viết để phát âm với chữ K và âm /k/ như sau:

Cách phát âm:

  • Nâng phần cuống lưỡi lên cao, chạm vào ngạc mềm.
  • Nén hơi và bật mạnh đồng thời đẩy lưỡi ra phía trước để giải phóng luồng hơi nén.
Khẩu hình miệng khi phát âm k
Khẩu hình miệng khi phát âm k

Vị trí lưỡi:

  • Khi bắt đầu, cuống lưỡi chạm vào phía trong của ngạc trên, luồng hơi đẩy ra phía trước khoang miệng.
  • Ngay sau đó, lưỡi hạ xuống thật nhanh để luồng hơi thoát ra ngoài.

Dây thanh quản:

  • Khi phát âm, dây thanh không rung.
  • Bạn có thể đặt ngón tay lên cổ họng để kiểm tra.
  • Hoặc: Nếu bạn cầm một mảnh giấy phía trước miệng khi đẩy luồng hơi ra ngoài, mảnh giấy sẽ rung.

A: Trường hợp phát âm /k/ trong tiếng Anh

1. Phụ âm “k” được phát âm là /k/ khi đứng đầu một từ hoặc đứng sau “s”

Ví dụ:

  • Kale – /keɪl/ (n): cải xoăn
  • Kangaroo – /ˌkæŋgəˈruː/ (n): con kangaroo
  • Karate – /kəˈrɑːti/ (n): môn karate
  • Keep – /kiːp/ (v): giữ gìn
  • Key – /kiː/ (n): chìa khóa
  • Kick – /kɪk/ (v): đá
  • Kidney – /ˈkɪdni/ (n): thận
  • Kill – /kɪl/ (v): giết
  • Kind – /kaɪnd/ (adj): tử tế
  • Kindergarten – /ˈkɪndəˌgɑːrtən/ (n): trường mẫu giáo
  • Kudos – /ˈkuːdɑːs/ (slang): tiếng tăm
  • Kumquat – /ˈkʌmkwɑːt/ (n): quả quất
  • Skill – /skɪl/ (n): kỹ năng
  • Skim – /skɪm/ (v): lướt qua
  • Skin – /skɪn/ (n): da

2. Được phát âm là /k/ khi có “c” đứng đầu trong các từ:

Ví dụ:

  • Call – /kɔːl/ (v): gọi
  • Can – /kæn/ (modal verb): có thể
  • Claim – /kleɪm/ (v): công bố
  • Coach – /kəʊtʃ/ (n): huấn luyện viên
  • Coal  – /kəʊl/ (n): than đá
  • Coastal – /ˈkəʊstəl/ (adj): thuộc bờ biển
  • Come – /kʌm/ (v): đến
  • Cook – /kʊk/ (v): nấu
  • Cool – /kuːl/ (adj): mát
  • Count – /kaʊnt/ (v): đếm
  • Cubic – /ˈkjuːbɪk/ (adj): khối lập phương
  • Cucumber – /ˈkjuːkʌmbər/ (n): dưa chuột
  • Cut – /kʌt/ (v): cắt
  • Cutback – /ˈkʌtbæk/ (v): pha loãng
  • Cute – /kjuːt/ (adj): dễ thương

3. Khi có “cc” trong các từ: sau “cc” là các nguyên âm, trừ “e“.

Ví dụ:

  • Acclaim – /əˈkleɪm/ (v): hoan hô
  • Accommodate – /əˈkɑːmədeɪt/ (v): điều tiết
  • Accommodation -/əˌkɑːməˈdeɪʃən/ (n): chỗ ở
  • Accompany – /əˈkʌmpəni/ (v): kèm theo
  • Accomplish – /əˈkɑːmplɪʃ/ (v): hoàn thành
  • Account – /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản
  • Accurate – /ˈækjʊrət/ (adj): chính xác
  • Hiccup – /ˈhɪkʌp/ (v): nấc
  • Occupation – /ˌɑːkjʊˈpeɪʃən/ (n): nghề nghiệp
  • Occur – /əˈkɜːr/ (v): xảy ra

4. Khi có “ck” trong các từ:

Ví dụ:

  • Amuck – /əˈmʌk/ (adv): như một người điên cuồng
  • Attack – /əˈtæk/ (v): tấn công
  • Back – /bæk/ ( adv): trở lại
  • Backbench – /ˌbækˈbentʃ/ (n): chỗ ngồi cho thành viên không quan trọng trong nghị viện Anh
  • Bucket – /ˈbʌkɪt/ (n): chậu
  • Check – /tʃek/ (v): kiểm tra
  • Chick – /tʃɪk/ (n): gà con
  • Deck – /dek/ (n): boong tàu
  • Kick – /kɪk/ (v): đá
  • Lock – /lɑːk/ (v): khóa
  • Package – /ˈpækɪdʒ/ (n): bưu kiện
  • Stock – /stɑːk/ (n): kho dự trữ

B: Trường hợp “k” câm (không được phát âm)

Phụ âm “k” thường câm khi đứng đầu mỗi từ mà theo sau nó là chữ “n”.

Ví dụ:

  • Knack – /næk/ (n) sự thành thạo/có tay nghề
  • Knapsack – /ˈnæpsæk/ (n) ba lô
  • Knave – /neɪv/ (n) kẻ bất lương
  • Knead – /niːd/ (v) nhào trộn
  • Knee – /niː/ (n) đầu gối
  • Kneel – /niːl/ (v) quỳ
  • Knell – /nel/ (n) điểm tận số
  • Knife – /naɪf/ (n) dao
  • Knight – /naɪt/ (n) hiệp sĩ
  • Knit – /nɪt/ (v) đan
  • Knob – /nɑːb/ (n) quả đấm (ở cửa)
  • Knock – /nɑːk/ (v) gõ
  • Know – /nəʊ/ (v) biết
  • Knowledge – /ˈnɑːlɪdʒ/ (n) kiến thức
  • Knuckle – /ˈnʌkl ̩/ (n) khớp đốt ngón tay

Phụ âm K cũng là một trong những phụ âm vô cùng quan trọng, các bạn hãy gắng rèn luyện thật tốt để có thể ghi nhớ và phát âm được chuẩn như người bản địa. Đây cũng là một phụ âm khá đơn giản nên các bạn có thể dễ dàng ghi nhớ.

2. Cách phát âm âm G

Chữ G thường hay được phát âm là /g/ khi đứng đầu một từ. Đây là một trường hợp mà người học Tiếng Anh hay bắt gặp thường xuyên. Vậy, phát âm âm /g/ sao cho thật chính xác? Theo dõi hướng dẫn 3 bước phát âm /g/ dưới đây nhé!

Bước 1: Miệng mở hờ ra, nâng cuống lưỡi lên chạm vào phần ngạc mềm phía trên.

Bước 2: Hạ lưỡi xuống để luồng hơi được thoát ra.

Bước 3: Nhẹ nhàng phát âm /g/ theo luồng hơi đi ra khỏi miệng.

Lưu ý: /g/ vốn dĩ là một phụ âm hữu thanh nên khi phát âm này, dây thanh quản của chúng ta sẽ rung. Nhằm chắc chắn rằng bản thân đang phát âm đúng âm này, để tay lên dây thanh quản khi phát âm /h/. Nếu dây thanh quản rung, thì xin chúc mừng, bạn đã phát âm chuẩn /h/ rồi đấy!

Dấu hiệu phát âm

Có thể bạn chưa biết, chỉ có phụ âm g mới được phát âm là /g/, đặc biệt khi nó đứng đầu một từ Tiếng Anh bất kì. Cùng theo dõi những ví dụ sau đây để nắm rõ hơn, các bạn nhé!

– gain (v) – /geɪn/: đạt được

– groom (n) – /gruːm/: chú rể

– game (n) – /geɪm/: trò chơi

– gas (n) – /gæs/: khí đốt

– girl (n) – /gɜːrl/: con gái

– goat (n) – /gəʊt/: con dê

– gold (n) – /gəʊld/: vàng

– gamble (v) – /ˈgæmbl ̩/: chơi cờ bạc

– guarantee (v) – /ˌgærənˈtiː/: bảo đảm

– get (v) – /get/: đạt được

 

 

 

 

Please follow and like us:
error0

THÔNG TIN

Liên hệ với TOPPY

Địa điểm T.5, MAC Plaza, 10 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
Giờ hoạt động 08:30 - 20:30
Hotline 024 7102 0222
500+ GIẢNG VIÊN ÂU/MỸ
1.000+ ĐỀ THI THỬ
25.000+ CÂU HỎI LUYỆN TẬP
100% GIÁO VIÊN CÓ CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ