12 quy tắc ngữ pháp SAT bạn phải biết ( Phần 1)

Luyện thi Ielts online > Luyện thi SAT > 12 quy tắc ngữ pháp SAT bạn phải biết ( Phần 1)

Để đạt được điểm tốt trong kỳ thi SAT, chúng ta luôn phải nắm chắc những kiến thức cơ bản. Phần SAT Writing and Language bao gồm các câu hỏi kiểm tra kiến ​​thức về ngữ pháp và phong cách viết của bạn. Bằng cách học các quy tắc ngữ pháp được kiểm tra trên SAT Writing, bạn sẽ chuẩn bị cho mình một cách đặc biệt tốt trong phần Viết và cách đó sẽ giúp bạn tiếp cận với điểm số mong muốn của mình. Trong bài viết này, các bạn cùng Toppy tìm hiểu các quy tắc ngữ pháp SAT quan trọng nhất nhé.

Các quy tắc ngữ pháp bạn phải biết

Dưới đây là 12 quy tắc ngữ pháp SAT mà bạn cần học và hiểu trước ngày thi.

1. Chọn từ đúng dựa trên ngữ cảnh của câu đã cho

Câu hỏi lựa chọn từ là phổ biến trong SAT . Một từ sẽ được gạch chân, và dựa trên ngữ cảnh, bạn phải chọn từ tốt nhất để hoàn thành câu. Những câu hỏi này có thể khó khăn vì chúng đòi hỏi kiến ​​thức về từ vựng. Có hai loại câu hỏi lựa chọn từ phổ biến.

Loại 1: Từ đồng âm

Từ đồng âm là những từ nghe giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về các từ đồng âm đã xuất hiện trong các SAT thực hành: : fare/fair, cite/sight/site, then/than, there/their/they’re, and its/it’s. Bạn nên biết mỗi từ này có nghĩa là gì và nó được sử dụng như thế nào.

Ví dụ SAT

Câu đang so sánh quán cà phê với một hội chợ. Dựa trên bối cảnh, từ “fair”, có nghĩa là một triển lãm, thường là với thực phẩm và giải trí, là chính xác. Có rất nhiều ý nghĩa của từ “fare”, nhưng nó thường đề cập đến số tiền bạn trả cho việc vận chuyển, như trong “bus fare.”. Rõ ràng, từ “fare” không có nghĩa trong bối cảnh này, vì vậy bạn có thể ngay lập tức loại bỏ lựa chọn trả lời C.

Tiếp theo, chúng ta cần xác định xem chúng ta nên sử dụng “then” hay là “than”. Bạn sử dụng từ ngữ hơn so với một cách khác nhau để thực hiện so sánh và sau đó là thời gian để nói về thời gian. Bởi vì câu này so sánh các quán cà phê để một hội chợ, đáp án đúng là B .

Loại  2: Từ liên quan

Loại lỗi lựa chọn từ thứ hai liên quan đến từ đồng nghĩa hoặc các từ liên quan. Một từ sẽ được gạch chân và các lựa chọn trả lời sẽ là các từ liên quan. Tuy nhiên, chỉ có một từ sẽ đúng với bối cảnh của câu.

Ví dụ 

Từ “forced” nghe có vẻ quá mạnh mẽ trong bối cảnh này, và nói chung, từ “license” không phù hợp. Từ “decreed” có nghĩa là ra lệnh hoặc ra lệnh, cũng có vẻ quá mạnh đối với bối cảnh. Từ “commissioned” được gợi ý có thể có nghĩa là thuê một nghệ sĩ để tạo ra một tác phẩm. Đó là từ duy nhất thường được sử dụng với tác phẩm nghệ thuật và đó là từ thích hợp nhất cho câu này. Câu trả lời đúng là B .

2. Sử dụng ít từ nhất có thể

Thông thường, lựa chọn câu trả lời đúng ngữ pháp ngắn nhất thể hiện thông tin giống như câu gốc sẽ là câu trả lời đúng. Các câu ngắn gọn súc tích và dễ hiểu hơn. Trong SAT, các từ hoặc cụm từ có thể được thêm vào một cách không cần thiết vào một câu. 

Đây là một câu ví dụ với lỗi dư thừa:

  • Every year, Jane runs the Los Angeles Marathon annually.

Trong câu này, từ “annually” chỉ có nghĩa là cô ấy chạy marathon hàng năm. Bởi vì câu bắt đầu với “every year”, nên từ ngữ “annually” là không cần thiết .

Ví dụ:

  • George is a person who is angry in nature.

Chúng ta sửa lại câu như sau :

  • George is an angry person.

Câu đã sửa truyền tải thông tin giống như bản gốc nhưng theo cách ngắn gọn hơn nhiều.

Ví dụ SAT

Câu trả lời đúng là D .

 3. Sử dụng thành ngữ đúng

Các câu hỏi Idiom có thể khó khăn vì chúng không tuân thủ các quy tắc cụ thể . Bạn phải dựa vào kiến ​​thức của mình về các cụm từ cụ thể và các quy ước tiếng Anh chuẩn để trả lời chính xác các câu hỏi này. Hầu hết các câu hỏi thành ngữ trong SAT, bạn sẽ được yêu cầu xác định giới từ nào sẽ được sử dụng trong một câu nhất định. Kiểm tra câu ví dụ này với một lỗi thành ngữ giới từ:

Incorrect: After getting suspended, Herbert decided to focus at improving his behavior.

Correct: After getting suspended, Herbert decided to focus on improving his behavior.

Không có quy tắc nào để học cách giúp xác định lỗi này, nhưng biểu thức chính xác là “focus on”.

Ví dụ SAT

Khái niệm đúng là  “as a means of”, và câu trả lời là B .

4. Các thì của động từ phải nhất quán

Nguyên tắc chung liên quan đến tính nhất quán của động từ là các động từ ở cùng thì trong suốt một câu . Đây là một ví dụ về lỗi nhất quán:

  • Last week, Frank rented a car and drives to Las Vegas.

Các động từ “drives”  nên ở thì quá khứ. Không nên sử dụng  “drives” phù hợp với từ “rented” , mà còn là cụm từ mà Last week, chỉ ra rằng đây là điều đã xảy ra trong quá khứ. Đây là câu đúng:

  • Last week, Frank rented a car and drove to Las Vegas.

Ngoài ra, trong SAT, các thì của động từ của các câu xung quanh có thể gợi ý những ngữ cảnh cho các thì phù hợp để sử dụng trong một câu nhất định để duy trì tính nhất quán . Tương tự như trên, đây là một ví dụ khác về lỗi thống nhất:

  • Trenton lives in a rural area. He enjoyed the peace and quiet.

Động từ “enjoyed” không có ý nghĩa gì trong bối cảnh. Đây là câu đúng : 

  • Trenton lives in a rural area. He enjoys the peace and quiet.

Ví dụ SAT

 . Câu trả lời đúng là C .

 5: Sử dụng dấu phẩy quanh Non-Restrictive vs. Restrictive  

Bài thi SAT có một số quy tắc dấu phẩy và đây là hai quy tắc bạn cần biết.

Mệnh đề quan hệ: Non-Restrictive vs. Restrictive

Các mệnh đề quan hệ là các mệnh đề phụ thuộc mô tả một danh từ và bắt đầu bằng một đại từ hoặc trạng từ tương đối như “who,” “that,” “which,” hoặc “where.”  là một trong những mệnh đề cơ bản. 

Quy tắc

  • Mệnh đề xác định : Không được sử dụng dấu phẩy
  • Mệnh đề không xác định : Sử dụng dấu phẩy để ngăn cách ý nghĩa

Mệnh đề xác định – Restrictive là gì ?

Cung cấp thông tin cần thiết về danh từ đang được đề cập đến. Chúng ta không thể lược bỏ mệnh đề này vì nghĩa của câu sẽ bị ảnh hưởng.

Ví dụ:

  • Students who read regularly are prepared for the SAT.

Nếu bạn loại bỏ mệnh đề  “who read regularly”, thì ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi đáng kể.  

Mệnh đề không xác định – Non-Restrictive là gì ?

Cung cấp thông tin, thông tin này có thể lược bỏ mà vẫn không ảnh hưởng đến nghĩa và cấu trúc câu.

          The items, which are believed to be family heirlooms, included a grandfather clock worth around £3,000.

          Những đồ vật, những thứ được tin là vật gia truyền của gia đình, bao gồm một đồng hồ của ông trị giá khoảng 3.000 bảng.

          => Nếu lược bỏ mệnh đề không xác định “which are believed to be family heirlooms”

          => The items included a grandfather clock worth around £3,000.

          => Câu vẫn đầy đủ nghĩa.

(Theo : https://blog.prepscholar.com/sat-grammar-rules-you-must-know)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


THÔNG TIN

Liên hệ với TOPPY

Địa điểm T.5, MAC Plaza, 10 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
Giờ hoạt động 08:30 - 20:30
Hotline 024 7102 0222
500+ GIẢNG VIÊN ÂU/MỸ
1.000+ ĐỀ THI THỬ
25.000+ CÂU HỎI LUYỆN TẬP
100% GIÁO VIÊN CÓ CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ